ướp lạnh

  1. glacer; frigorifier
    • Ướp lạnh thức uống
      glacer une boisson
    • Ướp lạnh thịt
      frigorifier de la viande

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ướp lạnh"

ướp lạnh
Dứa ướp lạnh là một món tráng miệng rất phổ biến.